vành móng ngựa

vành móng ngựa

Bị cáo đứng trước vành móng ngựa để nghe tuyên án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vành móng ngựa một bộ phận trong phòng xử án, thường hình cong như móng ngựa, nơi các bị cáo, luật sư, hoặc nhân chứng đứng để trình bày trước tòa. Đây biểu tượng của công lý quyền lực tư pháp.
    • Nghĩa bóng: "vành móng ngựa" còn được dùng để chỉ tòa án hoặc phiên tòa xét xử, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Bị cáo bước ra trước vành móng ngựa để nghe tuyên án. (Bị cáo đứngvị trí trước tòa để nhận phán quyết.)
    • Luật sư đứng tại vành móng ngựa trình bày lời bào chữa. (Luật sư đứngkhu vực dành riêng để bảo vệ thân chủ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ta phải đối mặt với vành móng ngựa tội tham nhũng. (Anh ta phải ra tòa để chịu xét xử tội tham nhũng.)
    • Vành móng ngựa nơi công lý được thực thi. (Tòa án nơi công lý được thể hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra trước vành móng ngựa": cụm từ cố định chỉ hành động bị đưa ra xét xử tại tòa.

    • Kẻ phạm tội đã ra trước vành móng ngựa để chịu sự phán xét. (Kẻ phạm tội đã bị đưa ra tòa để xét xử.)
  • "Vành móng ngựa của công lý": ẩn dụ chỉ sự phán quyết công minh của tòa án.

    • Mọi người đều tin vào vành móng ngựa của công lý. (Mọi người đều tin vào sự công bằng của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Móng ngựa (danh từ): vật hình cong như móng chân ngựa, thường làm bằng kim loại, tượng trưng cho may mắn.

    • ấy treo một cái móng ngựa trước cửa để cầu may. ( ấy treo một vật hình móng ngựa trước cửa để mong điều tốt lành.)
  • Bục xử án (danh từ): vị trí cao hơn trong phòng xử án, nơi thẩm phán ngồi.

    • Thẩm phán ngồi trên bục xử án để tuyên án. (Thẩm phán ngồivị trí cao để đọc phán quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bục xử án: vị trí trong phòng xử án, nhưng thường chỉ nơi ngồi của thẩm phán, không phải nơi bị cáo đứng.
  • Tòa án: cơ quan thực thi công lý, có thể thay thế "vành móng ngựa" trong nghĩa bóng.
    • Anh ta bị đưa ra tòa án. (Anh ta bị xét xử trước tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Đứng trước vành móng ngựa: bị đưa ra xét xử, phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
    • Sau nhiều năm trốn tránh, cuối cùng hắn cũng đứng trước vành móng ngựa. (Sau nhiều năm lẩn trốn, cuối cùng hắn cũng bị đưa ra tòa.)